Mouhamed Ouattara
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mouhamed Ouattara |
| Ngày sinh | 07/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Karbala |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/01/2022 | TừAl Salt | ĐếnNaft | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2021 | TừTBC | ĐếnAl Salt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Kahrabaa | VĐQG Iraq | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Karbala | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Karbala | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | JS Kabylie | CAF Champions League | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Al Salt | Cúp Quốc Gia Jordan | - | - | - | - | - |
| 2022 | Burkina Faso | Vòng Loại WC Châu Phi | 19 | - | - | - | - |