Mounir Chouiar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mounir Chouiar |
| Ngày sinh | 23/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | RSB Berkane |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,400,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/08/2025 | TừLudogorets | ĐếnRSB Berkane | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,400,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừZürich | ĐếnLudogorets | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừLudogorets | ĐếnZürich | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAmiens SC | ĐếnLudogorets | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2024 | TừLudogorets | ĐếnAmiens SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2023 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnLudogorets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừKasımpaşa | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2023 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2022 | TừDijon | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày07/04/2022 | TừYeni Malatyaspor | ĐếnDijon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2021 | TừDijon | ĐếnYeni Malatyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừLens | ĐếnDijon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày01/01/2001 | TừLudogorets | ĐếnRSB Berkane | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | RSB Berkane | VĐQG Morocco | - | 7 | 7 | - | 4 |
| 2025-2026 | Ludogorets | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Zürich | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zürich | Europa Conference League | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zürich | VĐQG Thuỵ Sĩ | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ludogorets | Hạng Nhất Bulgaria | 11 | - | - | - | - |