Moussa Sanoh
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Moussa Sanoh |
| Ngày sinh | 20/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Police Tero FC, Liberia |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừAyutthaya United | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2023 | TừFC Eindhoven | ĐếnAyutthaya United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMioveni | ĐếnFC Eindhoven | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừBalzan | ĐếnMioveni | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2021 | TừGaz Metan Mediaş | ĐếnBalzan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừVoluntari | ĐếnGaz Metan Mediaş | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2020 | TừGaz Metan Mediaş | ĐếnVoluntari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừCSM Iaşi | ĐếnGaz Metan Mediaş | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừCrawley Town | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừRKC Waalwijk | ĐếnCrawley Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừJong PSV | ĐếnRKC Waalwijk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừRKC Waalwijk | ĐếnJong PSV | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừJong PSV | ĐếnRKC Waalwijk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừPSV U19 | ĐếnJong PSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liberia | Vòng Loại WC Châu Phi | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Police Tero FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | - | - | - | - | - |
| 2025 | Police Tero FC | Hạng Hai TháI Lan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Police Tero FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Police Tero FC | Cúp FA Thái Lan | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Ayutthaya United | Hạng Hai TháI Lan | 77 | - | - | - | - |