Moussa Sissako
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Moussa Sissako |
| Ngày sinh | 10/11/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | IMT Novi Beograd, Mali |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSochi | ĐếnIMT Novi Beograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2024 | TừRWDM Brussels | ĐếnSochi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2023 | TừSochi | ĐếnRWDM Brussels | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừStandard Liège | ĐếnSochi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2020 | TừParis Saint Germain | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừStandard Liège | ĐếnParis Saint Germain | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừParis Saint Germain | ĐếnStandard Liège | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừParis SG U19 | ĐếnParis Saint Germain | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | IMT Novi Beograd | VĐQG Serbia | - | - | 1 | - | 4 |
| 2025 | Mali | Vô Địch Châu Phi | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Mali | Giao Hữu Quốc Tế | 12 | - | - | - | - |
| 2026 | Mali | Vòng Loại WC Châu Phi | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sochi | Cúp Quốc Gia Nga | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sochi | Hạng Nhất Nga | - | - | - | - | - |