Moussa Wagué

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Moussa Wagué |
| Ngày sinh | 04/10/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Panserraikos |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/09/2024 | TừAnorthosis | ĐếnPanserraikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừTBC | ĐếnAnorthosis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừFC Barcelona | ĐếnGorica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừPAOK | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2020 | TừFC Barcelona | ĐếnPAOK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừNice | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừFC Barcelona | ĐếnNice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBarcelona II | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2018 | TừKAS Eupen | ĐếnBarcelona II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Panserraikos | VĐQG Hy Lạp | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Panserraikos | VĐQG Hy Lạp | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panserraikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Anorthosis | Cúp Quốc Gia Síp | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Anorthosis | VĐQG Síp | 2 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Gorica | VĐQG Croatia | 15 | - | - | - | - |