Moustapha Seck
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Moustapha Seck |
| Ngày sinh | 23/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Neftchi |
| Số áo | 24 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/08/2024 | TừPortimonense SAD | ĐếnNeftchi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừLeixões | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2020 | TừRoma | ĐếnLeixões | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừLivorno | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừRoma | ĐếnLivorno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAlmere City | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừRoma | ĐếnAlmere City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừNovara | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừRoma | ĐếnNovara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2018 | TừEmpoli | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2017 | TừRoma | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừAthletic Carpi | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừRoma | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừLazio | ĐếnRoma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừLazio U20 | ĐếnLazio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Neftçi | VĐQG Azerbaijan | - | - | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Neftçi | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neftçi | VĐQG Azerbaijan | - | - | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Portimonense SAD | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neftçi | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Portimonense SAD | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 14 | - | - | - | - |