Muammer Sarıkaya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Muammer Sarıkaya |
| Ngày sinh | 09/02/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aliağa FAŞ |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/07/2025 | Từİstanbulspor | ĐếnAliağa FAŞ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừIğdır FK | Đếnİstanbulspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2025 | Từİstanbulspor | ĐếnIğdır FK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừRizespor | Đếnİstanbulspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2024 | Từİstanbulspor | ĐếnRizespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừErokspor | Đếnİstanbulspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | Từİstanbulspor | ĐếnErokspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừZonguldak Kömürspor | Đếnİstanbulspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2019 | Từİstanbulspor | ĐếnZonguldak Kömürspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/12/2017 | TừOfspor | Đếnİstanbulspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2017 | Từİstanbulspor | ĐếnOfspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Iğdır FK | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 8 | 4 | 1 | 4 |
| 2024-2025 | İstanbulspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Iğdır FK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | İstanbulspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | İstanbulspor | Giao Hữu CLB | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | İstanbulspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | - | - | - | - |