Mubaarak Mohamud Nuh
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mubaarak Mohamud Nuh |
| Ngày sinh | 28/04/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Olympic |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2025 | TừMalmö FF | ĐếnOlympic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2024 | TừOlympic | ĐếnMalmö FF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừMalmö FF | ĐếnOlympic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2023 | TừÖrgryte | ĐếnMalmö FF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2023 | TừMalmö FF | ĐếnÖrgryte | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2022 | TừOlympic | ĐếnMalmö FF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2022 | TừMalmö FF | ĐếnOlympic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừJammerbugt | ĐếnMalmö FF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừMalmö FF | ĐếnJammerbugt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Olympic | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024 | Malmö FF | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Malmö FF | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 26 | - | - | - | - |
| 2023 | Malmö FF | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2023 | Örgryte | Hạng Hai Thuỵ Điển | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Örgryte | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |