Muhamed Tijani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Muhamed Tijani |
| Ngày sinh | 26/07/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sigma Olomouc, Slavia Praha, Nyíregyháza Spartacus |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừSigma Olomouc | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2026 | TừSlavia Praha | ĐếnNyíregyháza Spartacus | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2025 | TừSlavia Praha | ĐếnSigma Olomouc | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừPlymouth Argyle | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừSlavia Praha | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBaník Ostrava | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,260,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừTáborsko | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừBaník Ostrava | ĐếnTáborsko | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừTřinec | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2021 | TừBaník Ostrava | ĐếnTřinec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừKarviná | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2020 | TừBaník Ostrava | ĐếnKarviná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừTřinec | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2019 | TừBaník Ostrava | ĐếnTřinec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sigma Olomouc | VĐQG Séc | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | FA Cup Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | Hạng Nhất Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | Cúp Liên Đoàn Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slavia Praha | VĐQG Séc | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Plymouth Argyle | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |