Muhammad Zulfahmi bin Mohd Arifin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Muhammad Zulfahmi bin Mohd Arifin |
| Ngày sinh | 05/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persis Solo, Singapore |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/08/2025 | TừHougang United | ĐếnPersis Solo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/10/2024 | TừPersikas | ĐếnHougang United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/11/2023 | TừHougang United | ĐếnPersikas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2022 | TừSukhothai | ĐếnHougang United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2021 | TừHougang United | ĐếnSukhothai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừSamut Prakan City | ĐếnHougang United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừHougang United | ĐếnSamut Prakan City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừSuphanburi Football Club | ĐếnHougang United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/12/2019 | TừHougang United | ĐếnSuphanburi Football Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừTBC | ĐếnHougang United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/12/2017 | TừHougang United | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừLion City Sailors FC | ĐếnHougang United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persis Solo | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | PSBS Biak Numfor | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | - |
| 2027 | Singapore | Vòng Loại Asian Cup | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Singapore | Giao Hữu Quốc Tế | 23 | - | - | - | - |
| 2026 | Singapore | Vòng Loại WC Châu Á | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hougang United | Cúp Quốc Gia Singapore | 37 | - | - | - | - |