Muhammed Mert

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Muhammed Mert |
| Ngày sinh | 09/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | İstanbulspor |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2026 | TừSarıyer | Đếnİstanbulspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2025 | TừFatih Karagümrük | ĐếnSarıyer | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2024 | TừÜmraniyespor | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừManisa BBSK | ĐếnÜmraniyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2023 | TừHatayspor | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2021 | TừAltınordu | ĐếnHatayspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng165,000 € |
| Ngày13/07/2018 | TừFC Den Bosch | ĐếnAltınordu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2017 | TừVíkingur Reykjavík | ĐếnFC Den Bosch | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2017 | TừTBC | ĐếnVíkingur Reykjavík | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừNEC Nijmegen | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2014 | TừGenk | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừGenk U19 | ĐếnGenk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Fatih Karagümrük | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Fatih Karagümrük | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Fatih Karagümrük | Giao Hữu CLB | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Ümraniyespor | Giao Hữu CLB | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ümraniyespor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fatih Karagümrük | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | - | - | - | - |