Muhammed Samed Karakoç

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Muhammed Samed Karakoç |
| Ngày sinh | 30/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Osmaniyespor |
| Số áo | 5 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2025 | TừAdana 1954 FK | ĐếnOsmaniyespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2024 | Từİnegölspor | ĐếnAdana 1954 FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | Từ24 Erzincanspor | Đếnİnegölspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2022 | TừŞanlıurfaspor | Đến24 Erzincanspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2021 | TừHatayspor | ĐếnŞanlıurfaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | Từ24 Erzincanspor | ĐếnHatayspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2020 | TừHatayspor | Đến24 Erzincanspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừAnkara Demirspor | ĐếnHatayspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừHatayspor | ĐếnAnkara Demirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2019 | TừFenerbahçe | ĐếnHatayspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừTarsus İdman Yurdu | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừFenerbahçe | ĐếnTarsus İdman Yurdu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Adana 1954 FK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 60 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Osmaniyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tuzlaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | İnegölspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | İnegölspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | 24 Erzincanspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | - | - | - | - |