Muhanad Ali
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Muhanad Ali |
| Ngày sinh | 20/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dibba Al Fujairah, Tractor Sazi, Iraq |
| Hợp đồng | 04/08/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/08/2025 | TừAl Shorta | ĐếnDibba Al Fujairah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2024 | TừAl Shorta | ĐếnTractor Sazi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2023 | TừAl Duhail | ĐếnAl Shorta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAl Sailiya | ĐếnAl Duhail | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2022 | TừAl Duhail | ĐếnAl Sailiya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAris | ĐếnAl Duhail | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừAl Duhail | ĐếnAris | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAl Sailiya | ĐếnAl Duhail | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2020 | TừAl Duhail | ĐếnAl Sailiya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừPortimonense SAD | ĐếnAl Duhail | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừAl Duhail | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừAl Shorta | ĐếnAl Duhail | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừAl Kahrabaa | ĐếnAl Shorta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2016 | TừAl Shorta | ĐếnAl Kahrabaa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Iraq | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Iraq | Vòng Loại WC Châu Á | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shorta | VĐQG Iraq | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shorta | C1 Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024 | Iraq | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Shorta | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |