Mukhamedjan Seysen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mukhamedjan Seysen |
| Ngày sinh | 14/02/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Astana, Kazakhstan |
| Hợp đồng | 17/02/2024 - 31/12/2025 |
| Số áo | 74 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/02/2024 | TừOrdabasy | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2023 | TừTaraz | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Astana | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 2026 | Kazakhstan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kazakhstan | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Kazakhstan | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kazakhstan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Astana | Europa Conference League | 74 | - | - | - | - |