Mumuni Shafiu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mumuni Shafiu |
| Ngày sinh | 11/05/1995 (31 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Kahrabaa |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/09/2023 | TừDuhok | ĐếnAl Kahrabaa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2022 | TừAl Kahrabaa | ĐếnDuhok | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừErbil | ĐếnAl Kahrabaa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2021 | TừTBC | ĐếnErbil | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Kahrabaa | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Kahrabaa | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Kahrabaa | Cúp Châu Á | 33 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al Kahrabaa | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Duhok | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Al Kahrabaa | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |