Murilo Oliveira de Freitas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Murilo Oliveira de Freitas |
| Ngày sinh | 12/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Primavera SP |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2024 | TừChonburi FC | ĐếnPrimavera SP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2023 | TừChapecoense | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2023 | TừMafra | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừVarzim | ĐếnMafra | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừEstoril | ĐếnVarzim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2020 | TừRio Ave | ĐếnEstoril | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2020 | TừPaços de Ferreira | ĐếnRio Ave | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2019 | TừRio Ave | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừMirassol | ĐếnRio Ave | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừRio Ave | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2018 | TừMirassol | ĐếnRio Ave | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừTondela | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2016 | TừMirassol | ĐếnTondela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Chonburi FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Chonburi FC | Cúp FA Thái Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Chonburi FC | VĐQG Thái Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Chapecoense | Hạng Nhất Brazil | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Chapecoense | Copa do Brasil | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Chonburi FC | Cúp FA Thái Lan | 11 | - | - | - | - |