Muris Mešanović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Muris Mešanović |
| Ngày sinh | 06/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jablonec, Dukla Praha |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừPuszcza Niepołomice | ĐếnDukla Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừDukla Praha | ĐếnPuszcza Niepołomice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2024 | TừPuszcza Niepołomice | ĐếnDukla Praha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2023 | TừNieciecza | ĐếnPuszcza Niepołomice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2021 | TừMladá Boleslav | ĐếnNieciecza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừDenizlispor | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2020 | TừMladá Boleslav | ĐếnDenizlispor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừKayserispor | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừMladá Boleslav | ĐếnKayserispor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2019 | TừSlavia Praha | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2016 | TừVysočina Jihlava | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừDunajská Streda | ĐếnVysočina Jihlava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2013 | TừVysočina Jihlava | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừJablonec | ĐếnVysočina Jihlava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừVysočina Jihlava | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừJablonec | ĐếnVysočina Jihlava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừVysočina Jihlava | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2009 | TừJablonec | ĐếnVysočina Jihlava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừJablonec II | ĐếnJablonec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dukla Praha | VĐQG Séc | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dukla Praha | Cúp Quốc Gia Séc | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Puszcza Niepołomice | VĐQG Ba Lan | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dukla Praha | Hạng Hai Séc | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dukla Praha | Cúp Quốc Gia Séc | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Puszcza Niepołomice | Cúp Ba Lan | 24 | - | - | - | - |