Musa Araz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Musa Araz |
| Ngày sinh | 17/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Neuchâtel Xamax |
| Số áo | 88 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/02/2025 | TừWinterthur | ĐếnNeuchâtel Xamax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừSion | ĐếnWinterthur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/10/2020 | TừNeuchâtel Xamax | ĐếnSion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừKonyaspor | ĐếnNeuchâtel Xamax | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2020 | TừBursaspor | ĐếnKonyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2019 | TừKonyaspor | ĐếnBursaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAfjet Afyonspor | ĐếnKonyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2019 | TừKonyaspor | ĐếnAfjet Afyonspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừLausanne Sport | ĐếnKonyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng210,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừBasel | ĐếnLausanne Sport | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừWinterthur | ĐếnBasel | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2015 | TừBasel | ĐếnWinterthur | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Winterthur | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neuchâtel Xamax | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 88 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Winterthur | VĐQG Thuỵ Sĩ | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neuchâtel Xamax | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Winterthur | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 40 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Winterthur | VĐQG Thuỵ Sĩ | 40 | - | - | - | - |