Musa Çağıran

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Musa Çağıran |
| Ngày sinh | 17/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bursaspor |
| Số áo | 35 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2024 | TừGençlerbirliği | ĐếnBursaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừHatayspor | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừBucaspor 1928 | ĐếnHatayspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2023 | TừHatayspor | ĐếnBucaspor 1928 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừKonyaspor | ĐếnHatayspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2020 | TừAlanyaspor | ĐếnKonyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2019 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừRizespor | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2018 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnRizespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày05/09/2011 | TừGalatasaray | ĐếnBursaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừKonyaspor | ĐếnGalatasaray | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2011 | TừGalatasaray | ĐếnKonyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày10/07/2010 | TừAltay | ĐếnGalatasaray | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bursaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gençlerbirliği | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hatayspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gençlerbirliği | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 35 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hatayspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hatayspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | - | - | - | - |