Mustapha Bundu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mustapha Bundu |
| Ngày sinh | 28/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hannover 96, Sierra Leone |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 30/06/2028 |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừPlymouth Argyle | ĐếnHannover 96 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừAnderlecht | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFC Andorra | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừAnderlecht | ĐếnFC Andorra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAGF | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừAnderlecht | ĐếnAGF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừFC København | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2021 | TừAnderlecht | ĐếnFC København | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2020 | TừAGF | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
| Ngày31/08/2016 | TừHereford | ĐếnAGF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sierra Leone | Vòng Loại WC Châu Phi | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | FA Cup Anh | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | Hạng Nhất Anh | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Plymouth Argyle | Cúp Liên Đoàn Anh | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Sierra Leone | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Plymouth Argyle | Hạng Nhất Anh | 15 | - | - | - | - |