Mustapha Carayol
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mustapha Carayol |
| Ngày sinh | 04/09/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Peterborough Sports |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/03/2025 | TừTBC | ĐếnWealdstone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2024 | TừTBC | ĐếnExeter City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2022 | TừTBC | ĐếnBurton Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2021 | TừTBC | ĐếnGillingham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2019 | TừApollon | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2018 | TừIpswich Town | ĐếnApollon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừNottingham Forest | ĐếnIpswich Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừMiddlesbrough | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừLeeds United | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừMiddlesbrough | ĐếnLeeds United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2016 | TừHuddersfield Town | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2015 | TừMiddlesbrough | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/04/2015 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2015 | TừMiddlesbrough | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2012 | TừBristol Rovers | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng640,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừLincoln City | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng45,000 € |
| Ngày01/07/2010 | TừTorquay United | ĐếnLincoln City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng180,000 € |
| Ngày01/12/2009 | TừKettering Town | ĐếnTorquay United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2009 | TừTorquay United | ĐếnKettering Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnTorquay United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2008 | TừCrawley Town | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2007 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnCrawley Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wealdstone | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Exeter City | FA Cup Anh | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Exeter City | Hạng Hai Anh | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wealdstone | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Exeter City | EFL Trophy Anh | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Burton Albion | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |