Muzepper Mirahmetjan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Muzepper Mirahmetjan |
| Ngày sinh | 14/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chengdu Rongcheng |
| Hợp đồng | 22/02/2024 - |
| Số áo | 25 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/02/2024 | TừShanghai Port | ĐếnChengdu Rongcheng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừTianjin Jinmen Tiger | ĐếnShanghai Port | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừHenan Songshan Longmen | ĐếnTianjin Jinmen Tiger | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2014 | TừShandong Taishan | ĐếnHenan Songshan Longmen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2010 | TừHenan Songshan Longmen | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừShandong Taishan | ĐếnHenan Songshan Longmen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chengdu Rongcheng | VĐQG Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2025 | Chengdu Rongcheng | Cúp FA Trung Quốc | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Chengdu Rongcheng | VĐQG Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Chengdu Rongcheng | Cúp FA Trung Quốc | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Chengdu Rongcheng | Giao Hữu CLB | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Chengdu Rongcheng | VĐQG Trung Quốc | 25 | - | - | - | - |