Myke Bouard Ramos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Myke Bouard Ramos |
| Ngày sinh | 30/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tiszakecske |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2025 | TừKazincbarcika | ĐếnTiszakecske | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2025 | TừNyíregyháza Spartacus | ĐếnKazincbarcika | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừMTK | ĐếnNyíregyháza Spartacus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừKalba | ĐếnMTK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2018 | TừMTK | ĐếnKalba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừVárda SE | ĐếnMTK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2015 | TừMTK | ĐếnVárda SE | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừVárda SE | ĐếnMTK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2014 | TừMTK | ĐếnVárda SE | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2014 | TừVárda SE | ĐếnMTK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2013 | TừPutnok VSE | ĐếnVárda SE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2013 | TừParaná | ĐếnPutnok VSE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Nyíregyháza Spartacus | VĐQG Hungary | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kazincbarcika | Cúp Quốc Gia Hungary | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Nyíregyháza Spartacus | Cúp Quốc Gia Hungary | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Nyíregyháza Spartacus | Cúp Quốc Gia Hungary | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | MTK | VĐQG Hungary | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Nyíregyháza Spartacus | Cúp Quốc Gia Hungary | - | - | - | - | - |