Mykhailo Kalugin

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mykhailo Kalugin |
| Ngày sinh | 20/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bekasi City, Ararat |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2025 | TừAbdish-Ata | ĐếnBekasi City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2025 | TừPersipal | ĐếnAbdish-Ata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2024 | TừMuras United | ĐếnPersipal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừAbdish-Ata | ĐếnMuras United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2022 | TừOlimpiya Savyntsi | ĐếnAbdish-Ata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2021 | TừLNZ Cherkasy | ĐếnOlimpiya Savyntsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừHirnyk-Sport | ĐếnLNZ Cherkasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2020 | TừRukh Vynnyky | ĐếnHirnyk-Sport | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/06/2020 | TừChornomorets | ĐếnRukh Vynnyky | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2019 | TừIsloch | ĐếnArarat | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,000 € |
| Ngày10/08/2018 | TừTorpedo BelAZ | ĐếnIsloch | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2017 | TừKrumkachy | ĐếnTorpedo BelAZ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2016 | TừBukovyna Chernivtsi | ĐếnKrumkachy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Persipal | Hạng 2 Indonesia | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Abdish-Ata | Cúp Châu Á | 3 | - | - | - | - |