Mykola Agapov

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mykola Agapov |
| Ngày sinh | 13/11/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grobiņa, Surkhon Termez |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/08/2025 | TừPahang | ĐếnGrobiņa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2024 | TừAkzhayik | ĐếnPahang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2023 | TừMash'al | ĐếnAkzhayik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2022 | TừAlians Lypova Dolyna | ĐếnMash'al | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2020 | TừTBC | ĐếnAlians Lypova Dolyna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | Từİçelspor | ĐếnSurkhon Termez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2016 | TừTBC | ĐếnAvanhard | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Pahang | Cúp Malaysia | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Pahang | FA Cup Malaysia | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Pahang | Cúp Malaysia | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Pahang | FA Cup Malaysia | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Mash'al | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |