Mykola Kovtalyuk
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mykola Kovtalyuk |
| Ngày sinh | 26/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Botoşani |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/07/2025 | TừKolos Kovalivka | ĐếnBotoşani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2025 | TừVorskla | ĐếnKolos Kovalivka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2024 | TừDila | ĐếnVorskla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2023 | TừShakhter Karagandy | ĐếnDila | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừAkzhayik | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2021 | TừDila | ĐếnAkzhayik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2019 | TừAnyang | ĐếnDila | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2019 | TừDila | ĐếnAnyang | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày18/01/2018 | TừDinamo Tbilisi | ĐếnDila | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2017 | TừKolos Kovalivka | ĐếnDinamo Tbilisi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừKolkheti Poti | ĐếnKolos Kovalivka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừKolos Kovalivka | ĐếnKolkheti Poti | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Botoşani | VĐQG Romania | - | 6 | 1 | 1 | 3 |
| 2024-2025 | Kolos Kovalivka | VĐQG Ukraine | - | 3 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Vorskla | VĐQG Ukraine | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vorskla | Cúp Quốc Gia Ukraine | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kolos Kovalivka | Cúp Quốc Gia Ukraine | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vorskla | Europa Conference League | 22 | - | - | - | - |