Mykola Kukharevych
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mykola Kukharevych |
| Ngày sinh | 01/07/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Slovan Bratislava |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSwansea City | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừHibernian | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừHibernian | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2024 | TừSwansea City | ĐếnHibernian | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2023 | TừTroyes | ĐếnSwansea City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừHibernian | ĐếnTroyes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừTroyes | ĐếnHibernian | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừOH Leuven | ĐếnTroyes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừTroyes | ĐếnOH Leuven | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2021 | TừRukh Vynnyky | ĐếnTroyes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hibernian | Cúp Quốc Gia Scotland | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hibernian | VĐQG Scotland | - | 5 | - | 1 | 5 |
| 2024-2025 | Hibernian | Cúp Liên Đoàn Scotland | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swansea City | Hạng Nhất Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swansea City | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swansea City U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |