Mykola Matviyenko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mykola Matviyenko |
| Ngày sinh | 02/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shakhtar Donetsk, Ukraine |
| Hợp đồng | 01/07/2017 - 31/12/2027 |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2017 | TừVorskla | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnVorskla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ukraine | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Shakhtar Donetsk | VĐQG Ukraine | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Ukraine | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Ukraine | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ukraine | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shakhtar Donetsk | C1 Châu Âu | 22 | - | - | - | - |