Mykola Musolitin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mykola Musolitin |
| Ngày sinh | 21/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | TransINVEST Vilnius, Östersunds FK, Ukraine U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừTBC | ĐếnTransINVEST Vilnius | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2025 | TừTBC | ĐếnKotwica Kołobrzeg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2023 | TừCfR Pforzheim | ĐếnÖstersunds FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/11/2022 | TừTBC | ĐếnCfR Pforzheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừValmiera | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2020 | TừChornomorets | ĐếnValmiera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | TransINVEST Vilnius | VĐQG Lithuania | - | - | 3 | - | 3 |
| 2024-2025 | Kotwica Kołobrzeg | Hạng Nhất Ba Lan | - | 1 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Kotwica Kołobrzeg | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Östersunds FK | Hạng Hai Thuỵ Điển | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Östersunds FK | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Östersunds FK | Hạng Hai Thuỵ Điển | 11 | - | - | - | - |