Mykola Mykhailenko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mykola Mykhailenko |
| Ngày sinh | 22/05/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dynamo Kyiv, Ukraine |
| Hợp đồng | 01/07/2021 - 30/06/2026 |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2024 | TừOleksandria | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừDynamo Kyiv | ĐếnOleksandria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2023 | TừZorya Luhansk | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừDynamo Kyiv | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừChornomorets | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừDynamo Kyiv | ĐếnChornomorets | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Dynamo Kyiv | VĐQG Ukraine | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Dynamo Kyiv | C1 Châu Âu | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Kyiv | VĐQG Ukraine | - | 2 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Kyiv | Europa League | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Kyiv | Cúp Quốc Gia Ukraine | 91 | - | - | - | - |
| 2024 | Ukraine U23 | Olympic Nam | 8 | - | - | - | - |