Mykyta Kononov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mykyta Kononov |
| Ngày sinh | 22/01/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SK Poltava |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2025 | TừUCSA | ĐếnSK Poltava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừDnipro-1 | ĐếnUCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừUCSA | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừDnipro-1 | ĐếnUCSA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SK Poltava | VĐQG Ukraine | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | UCSA | Hạng Hai Ukraine | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UCSA | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dnipro-1 | Europa Conference League | 2 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dnipro-1 | VĐQG Ukraine | 2 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dnipro-1 | Europa League | 2 | - | - | - | - |