Myziane Maolida
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Myziane Maolida |
| Ngày sinh | 14/02/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Kholood |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/08/2024 | TừHertha BSC | ĐếnAl Kholood | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừHibernian | ĐếnHertha BSC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừHertha BSC | ĐếnHibernian | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừReims | ĐếnHertha BSC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừHertha BSC | ĐếnReims | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừNice | ĐếnHertha BSC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày13/08/2018 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnNice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừOlympique Lyon U19 | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Kholood | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 3 | 3 | - | 1 |
| 2026 | Comoros | Vòng Loại WC Châu Phi | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Kholood | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Kholood | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 14 | - | - | 1 |
| 2024 | Comoros | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hibernian | Europa Conference League | 17 | - | - | - | - |