Nabil Bentaleb
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nabil Bentaleb |
| Ngày sinh | 24/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | LOSC Lille, Algeria |
| Hợp đồng | 28/08/2023 - 30/06/2026 |
| Số áo | 8 |
| Giá trị chuyển nhượng | 4,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/08/2023 | TừAngers SCO | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày06/01/2022 | TừTBC | ĐếnAngers SCO | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừNewcastle United | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừSchalke 04 | ĐếnNewcastle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừTottenham Hotspur | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng19,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừSchalke 04 | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2016 | TừTottenham Hotspur | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừTottenham U21 | ĐếnTottenham Hotspur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừDunkerque U19 | ĐếnTottenham U18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừTBC | ĐếnDunkerque U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Algeria | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | 1 | - | - |
| 2025-2026 | LOSC Lille | VĐQG Pháp | - | 2 | 2 | - | 3 |
| 2025 | Algeria | Vô Địch Châu Phi | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Algeria | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |
| 2026 | Algeria | Vòng Loại WC Châu Phi | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LOSC Lille | C1 Châu Âu | 6 | - | - | - | - |