Nabil Jaadi

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nabil Jaadi |
| Ngày sinh | 01/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Udinese U20 |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2023 | TừTBC | ĐếnIttihad Tanger | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừRaja Beni Mellal | ĐếnMouloudia Oujda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2019 | TừTBC | ĐếnRaja Beni Mellal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2019 | TừTBC | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAsteras Tripolis | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừUdinese | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừAscoli | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2016 | TừUdinese | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừGranada II | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2015 | TừUdinese | ĐếnGranada II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLatina | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2015 | TừUdinese U20 | ĐếnLatina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAnderlecht | ĐếnUdinese U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừRSCA Futures U23 | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ittihad Tanger | Cúp Quốc Gia Morocco | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ittihad Tanger | VĐQG Morocco | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ittihad Tanger | Cúp Quốc Gia Morocco | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ittihad Tanger | VĐQG Morocco | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ittihad Tanger | Cúp Quốc Gia Morocco | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Mouloudia Oujda | VĐQG Morocco | - | - | - | - | - |