Naby Deco Keïta
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Naby Deco Keïta |
| Ngày sinh | 10/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ferencvárosi, Guinea |
| Hợp đồng | 15/01/2025 - 31/12/2025 |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2026 | TừWerder Bremen | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừFerencvárosi | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2025 | TừWerder Bremen | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLiverpool | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừRB Leipzig | ĐếnLiverpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng60,000,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừSalzburg | ĐếnRB Leipzig | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng29,750,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừIstres | ĐếnSalzburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/08/2013 | TừHoroya | ĐếnIstres | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Guinea | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |
| 2026 | Guinea | Vòng Loại WC Châu Phi | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ferencvárosi | C1 Châu Âu | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ferencvárosi | VĐQG Hungary | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ferencvárosi | Europa League | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ferencvárosi | Cúp Quốc Gia Hungary | 5 | - | - | - | - |