Nadav Aviv Nidam
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nadav Aviv Nidam |
| Ngày sinh | 11/04/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Petah Tikva, Maccabi Tel Aviv |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừHapoel Petah Tikva | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2025 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2024 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừHapoel Jerusalem | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Jerusalem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừHapoel Jerusalem | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2022 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Jerusalem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng30,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2021 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hapoel Petah Tikva | VĐQG Israel | - | - | 5 | - | 6 |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | C1 Châu Âu | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ironi Kiryat Shmona | Cúp Quốc Gia Israel | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ironi Kiryat Shmona | VĐQG Israel | - | 2 | 1 | - | 3 |
| 2023-2024 | Hapoel Jerusalem | Cúp Quốc Gia Israel | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Tel Aviv | Cúp Quốc Gia Israel | 26 | - | - | - | - |