Nader Ghandri
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nader Ghandri |
| Ngày sinh | 18/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 197 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Asswehly, Tunisia |
| Hợp đồng | 10/02/2026 - |
| Số áo | 4 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/02/2026 | TừAkhmat Grozny | ĐếnAsswehly | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2026 | TừAkhmat Grozny | ĐếnAsswehly | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2024 | TừAjman | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừClub Africain | ĐếnAjman | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừWesterlo | ĐếnClub Africain | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSlavia Sofia | ĐếnWesterlo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2021 | TừWesterlo | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừAntwerp | ĐếnWesterlo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừWesterlo | ĐếnAntwerp | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừAntwerp | ĐếnWesterlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2017 | TừClub Africain | ĐếnAntwerp | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng317,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Asswehly | VĐQG Libya | - | - | - | - | 3 |
| 2025 | Tunisia | Vô Địch Châu Phi | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Tunisia | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |
| 2026 | Tunisia | Vòng Loại WC Châu Phi | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Akhmat Grozny | Cúp Quốc Gia Nga | 75 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Akhmat Grozny | VĐQG Nga | 75 | - | - | - | - |