Nahuel Ferraresi Hernández
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nahuel Ferraresi Hernández |
| Ngày sinh | 19/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | São Paulo, Botafogo, Venezuela |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/03/2026 | TừSão Paulo | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2024 | TừManchester City U21 | ĐếnSão Paulo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,300,000 € |
| Ngày31/12/2023 | TừSão Paulo | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2022 | TừManchester City U21 | ĐếnSão Paulo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừEstoril | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừManchester City U21 | ĐếnEstoril | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừMoreirense | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2020 | TừManchester City U21 | ĐếnMoreirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừPorto II | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừManchester City U21 | ĐếnPorto II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừMontevideo City Torque | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2017 | TừManchester City U21 | ĐếnMontevideo City Torque | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừCaracas | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Botafogo | VĐQG Brazil | - | 1 | - | - | 2 |
| 2026 | São Paulo | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2026 | Botafogo | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2026 | Venezuela | Giao Hữu Quốc Tế | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | São Paulo | Copa do Brasil | 32 | - | - | - | - |
| 2025 | São Paulo | VĐQG Brazil | 32 | - | - | - | - |