Nahuel Lautaro Bustos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nahuel Lautaro Bustos |
| Ngày sinh | 04/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Talleres Córdoba, Santa Fe |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2026 | TừTalleres Córdoba | ĐếnSanta Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừSan Lorenzo | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừTalleres Córdoba | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừManchester City | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừTalleres Córdoba | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừManchester City | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừSão Paulo | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừManchester City | ĐếnSão Paulo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừGirona | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừManchester City | ĐếnGirona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2020 | TừTalleres Córdoba | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừPachuca | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừTalleres Córdoba | ĐếnPachuca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Santa Fe | VĐQG Colombia | - | 4 | 4 | - | 2 |
| 2026 | Santa Fe | Copa Libertadores | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Talleres Córdoba | VĐQG Argentina | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Talleres Córdoba | Copa Libertadores | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Talleres Córdoba | Copa Argentina | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Talleres Córdoba | VĐQG Argentina | 10 | - | - | - | - |