Naïm Sliti
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Naïm Sliti |
| Ngày sinh | 27/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Shamal SC, Al-Ahli Doha, Tunisia |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/10/2024 | TừTBC | ĐếnAl Shamal SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2023 | TừAl Ettifaq | ĐếnAl-Ahli Doha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2019 | TừDijon | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừLOSC Lille | ĐếnDijon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừDijon | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2017 | TừLOSC Lille | ĐếnDijon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừRed Star | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừLOSC Lille | ĐếnRed Star | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừRed Star | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừParis | ĐếnRed Star | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2013 | TừSedan | ĐếnParis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Tunisia | Vô Địch Châu Phi | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Tunisia | Giao Hữu Quốc Tế | 23 | - | - | - | - |
| 2026 | Tunisia | Vòng Loại WC Châu Phi | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shamal SC | VĐQG Qatar | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Tunisia | Giao Hữu Quốc Tế | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shamal SC | QSL Cup Qatar | 5 | - | - | - | - |