Najeeb Yakubu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Najeeb Yakubu |
| Ngày sinh | 01/05/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persijap, Niger |
| Hợp đồng | 24/07/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2025 | TừPrishtina | ĐếnPersijap | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2024 | TừVorskla | ĐếnPrishtina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừIlves | ĐếnVorskla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừVorskla | ĐếnIlves | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persijap | VĐQG Indonesia | - | - | - | 1 | 2 |
| 2025 | Niger | Giao Hữu Quốc Tế | 21 | - | - | - | - |
| 2026 | Niger | Vòng Loại WC Châu Phi | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Prishtina | Cúp Quốc Gia Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Prishtina | VĐQG Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2024 | Niger | Giao Hữu Quốc Tế | 21 | - | - | - | - |