Najim Haidary
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Najim Haidary |
| Ngày sinh | 22/12/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Capelle, Afghanistan |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừGVV Unitas | ĐếnCapelle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2023 | TừAriana | ĐếnGVV Unitas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừENAD | ĐếnAriana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2022 | TừASWH | ĐếnENAD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừFC Den Bosch | ĐếnASWH | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Afghanistan | Vòng Loại Asian Cup | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Afghanistan | Giao Hữu Quốc Tế | 12 | - | - | - | - |
| 2026 | Afghanistan | Vòng Loại WC Châu Á | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Capelle | Cúp Quốc Gia Hà Lan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Afghanistan | Giao Hữu Quốc Tế | 12 | - | - | - | - |
| 2022 | Afghanistan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |