Naoki Kumata
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Naoki Kumata |
| Ngày sinh | 02/08/2004 (22 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Tokyo |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2026 | TừIwaki | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2024 | TừFC Tokyo | ĐếnIwaki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2024 | TừJong KRC Genk U23 | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2024 | TừFC Tokyo | ĐếnJong KRC Genk U23 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Iwaki | Hạng Hai Nhật Bản | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Iwaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 38 | - | - | - | - |
| 2025 | Iwaki | Cúp Nhật Bản | 38 | - | - | - | - |
| 2024 | Iwaki | Hạng Hai Nhật Bản | 38 | - | - | - | - |
| 2024 | Iwaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | FC Tokyo | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |