Naoki Maeda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Naoki Maeda |
| Ngày sinh | 11/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | WDSC Wolves, Moreton Bay United |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừMoreton Bay United | ĐếnWDSC Wolves | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2023 | TừAngkor Tiger | ĐếnMoreton Bay United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2022 | TừMuSa | ĐếnAngkor Tiger | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2021 | TừIwaki | ĐếnMuSa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừShonan Bellmare | ĐếnIwaki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừFukushima United | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừShonan Bellmare | ĐếnFukushima United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Moreton Bay United | Cúp Úc | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Moreton Bay United | Npl Queensland Úc | 7 | - | - | - | - |
| 2021 | MuSa | Hạng Hai Phần Lan | 8 | - | - | - | - |