Naoki Tsubaki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Naoki Tsubaki |
| Ngày sinh | 23/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | JEF United |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2023 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnJEF United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừMito Hollyhock | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừGiravanz Kitakyushu | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnGiravanz Kitakyushu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừMelbourne City | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2020 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnMelbourne City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2020 | TừGiravanz Kitakyushu | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2019 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnGiravanz Kitakyushu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | JEF United | Hạng Hai Nhật Bản | - | 2 | 4 | - | - |
| 2025 | JEF United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | JEF United | Cúp Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Hạng Hai Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |