Nassim Boujellab
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nassim Boujellab |
| Ngày sinh | 20/06/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Havelse |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừHavelse | ĐếnJahn Regensburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2025 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnHavelse | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSchalke 04 | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừHJK | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừSchalke 04 | ĐếnHJK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừIngolstadt | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2022 | TừHJK | ĐếnIngolstadt | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2022 | TừSchalke 04 | ĐếnHJK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2021 | TừSchalke 04 | ĐếnIngolstadt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày06/04/2019 | TừSchalke 04 II | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSchalke 04 U19 | ĐếnSchalke 04 II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | DSC Arminia Bielefeld | Cúp Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | DSC Arminia Bielefeld | Hạng Ba Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | DSC Arminia Bielefeld | Cúp Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | DSC Arminia Bielefeld | Hạng Ba Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | HJK | C1 Châu Âu | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Schalke 04 | Cúp Đức | - | - | - | - | - |