Nathan Allan de Souza

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nathan Allan de Souza |
| Ngày sinh | 13/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Remo |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/09/2025 | TừGrêmio | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/04/2023 | TừAtlético Mineiro | ĐếnGrêmio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừFluminense | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừAtlético Mineiro | ĐếnFluminense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừChelsea | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừAtlético Mineiro | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2018 | TừChelsea | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừCF Os Belenenses | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2018 | TừChelsea | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừAmiens SC | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừChelsea | ĐếnAmiens SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừVitesse | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2015 | TừChelsea | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAthletico PR | ĐếnChelsea | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày01/01/2014 | TừAtletico-PR U20 | ĐếnAthletico PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừGrêmio | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Grêmio | Copa do Brasil | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Grêmio | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Grêmio | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2025 | Grêmio | Gaucho 1 Brasil | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Grêmio | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Grêmio | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |