Nathan Broadhead
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nathan Broadhead |
| Ngày sinh | 05/04/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wrexham, Wales |
| Hợp đồng | 14/08/2025 - |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/08/2025 | TừIpswich Town | ĐếnWrexham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừEverton | ĐếnIpswich Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừEverton U21 | ĐếnIpswich Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2023 | TừWigan Athletic | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2023 | TừWigan Athletic | ĐếnEverton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2022 | TừEverton | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2022 | TừEverton U21 | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừEverton U21 | ĐếnEverton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừSunderland | ĐếnEverton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2021 | TừEverton U21 | ĐếnSunderland | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừBurton Albion | ĐếnEverton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừEverton U21 | ĐếnBurton Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừEverton U18 | ĐếnEverton U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Wales | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wales | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Wales | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ipswich Town | Ngoại Hạng Anh | - | 2 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Ipswich Town | FA Cup Anh | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ipswich Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 33 | - | - | - | - |