Nathan Byrne
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nathan Byrne |
| Ngày sinh | 05/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Charlotte |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/08/2022 | TừDerby County | ĐếnCharlotte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2020 | TừWigan Athletic | ĐếnDerby County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừCharlton Athletic | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừWigan Athletic | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng590,000 € |
| Ngày01/09/2015 | TừSwindon Town | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,350,000 € |
| Ngày09/07/2013 | TừTottenham U21 | ĐếnSwindon Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2013 | TừSwindon Town | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2013 | TừTottenham U21 | ĐếnSwindon Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2013 | TừCrawley Town | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2012 | TừTottenham U21 | ĐếnCrawley Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2012 | TừAFC Bournemouth | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2011 | TừTottenham U21 | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2011 | TừBrentford | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2011 | TừTottenham U21 | ĐếnBrentford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Charlotte | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Charlotte | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | - | - | 4 |
| 2025 | Charlotte | Cúp Mỹ Mở Rộng | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Charlotte | Leagues Cup | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Charlotte | Giải nhà nghề Mỹ | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Charlotte | Leagues Cup | 14 | - | - | - | - |