Nathan De Medina

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nathan De Medina |
| Ngày sinh | 08/10/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | OC Charleroi |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừTBC | ĐếnOC Charleroi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2023 | TừEintracht Braunschweig | ĐếnPartizan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnEintracht Braunschweig | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày15/07/2020 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2017 | TừAnderlecht | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừOH Leuven | ĐếnAnderlecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừAnderlecht | ĐếnOH Leuven | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừRSCA Futures U23 | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Partizan | C1 Châu Âu | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Partizan | Europa Conference League | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Partizan | VĐQG Serbia | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizan | Europa League | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Partizan | Europa Conference League | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Partizan | VĐQG Serbia | 25 | - | - | - | - |